Bản dịch của từ 𫶈 trong tiếng Việt
𫶈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫶈 (Danh từ)
【píng】
01
Trích dẫn từ 'Thục Trung Quảng Ký': mô tả một cảnh hoặc địa danh cổ xưa, liên quan đến thần tiên và huyền thoại.
《蜀中广记》:...九氷寒绝苦道升无形至今台殿栖岑~隋圬唐垩留丹青十仙怪寄溪如清瑶...
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “屏” (màn hình, tấm chắn); thường thấy trong tên người Đài Loan.
同“屏”。见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
