Bản dịch của từ 𫶈 trong tiếng Việt

𫶈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫶈 (Danh từ)

píng
01

Trích dẫn từ 'Thục Trung Quảng Ký': mô tả một cảnh hoặc địa danh cổ xưa, liên quan đến thần tiên và huyền thoại.

《蜀中广记》:...九氷寒绝苦道升无形至今台殿栖岑~隋圬唐垩留丹青十仙怪寄溪如清瑶...

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (màn hình, tấm chắn); thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“屏”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫶈
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,山,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一丿丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép