Bản dịch của từ 𫶉 trong tiếng Việt

𫶉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𫶉 (Danh từ)

01

〔Vương Ô sơn〕Tên núi, nghi là núi Vương Vũ (một ngọn núi nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Hoa).

〔王~山〕山名。疑即王屋山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔Ô Lũng cảng〕Ghi chép trong 'Tứ Di Quảng Ký'. Vùng bờ tây nam tỉnh Koh Kong, Campuchia, chỉ vùng Ream hoặc Kompong Som.

〔~陇港〕见载于《四夷广记》。在今柬埔寨嗊吥省西南岸一带,指云琅(Ream)或磅逊(Kompong Som)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫶉
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Hình thái radical:
⿰,山,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép