Bản dịch của từ 𫶑 trong tiếng Việt
𫶑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫶑 (Danh từ)
【zhōng】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “徴” (trưng), thường dùng trong văn tự cổ để biểu thị dấu hiệu hoặc sự kêu gọi (giúp nhớ: “trưng” như trưng cầu dân ý, dấu hiệu kêu gọi).
金文隶定字,同“徴”。字见《殷周金文集成引得》1389页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong các văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng gốc như dấu hiệu cổ xưa).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2841器铭文中。
Ví dụ
