Bản dịch của từ 𫶖 trong tiếng Việt
𫶖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𫶖 (Danh từ)
【wò】
01
Chữ kim văn được xác định, đồng nghĩa với chữ “崵” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn), như trong sách 《殷周金文集成引得》 trang 1059.
金文隶定字,同“崵”。字见《殷周金文集成引得》1059页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 11154 của 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11154器铭文中。
Ví dụ
