Bản dịch của từ 𫶞 trong tiếng Việt
𫶞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𫶞 (Danh từ)
【jī】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “嵇” (Kê). Chữ này xuất hiện trong sách 《殷周金文集成引得》 trang 1059, hình dạng nguyên thủy trong văn bản kim văn trên đồ vật thứ 63.
金文隶定字,同“嵇”。字见《殷周金文集成引得》1059页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第63器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𩒨” (một biến thể khác của chữ Kê).
金文隶定字,同“𩒨”。
Ví dụ
