Bản dịch của từ 𫶟 trong tiếng Việt
𫶟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫶟 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng trong văn bản cổ kim).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1059页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ cổ đại (giúp liên tưởng đến chữ khắc trên đồ đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9406器铭文中。
Ví dụ
