Bản dịch của từ 𫶣 trong tiếng Việt

𫶣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𫶣 (Danh từ)

héng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong tên người, ví dụ như trong tên họ~ (Hứa Hằng).

〈韩国释义〉读音형,人名用字。許~。

Ví dụ
02

Chữ này thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𫶣
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿱,山,衡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿丨丿乚丨乚一丨一一丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép