Bản dịch của từ 𫶬 trong tiếng Việt

𫶬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𫶬 (Danh từ)

xián
01

Chữ giản thể thứ hai của '' (hầu), nghĩa là tước vị quý tộc trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'hiền' tướng hầu cận vua.

“侯”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của '' (hậu), nghĩa là đợi chờ, nhớ như 'hiền' chờ đợi người thân.

“候”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫶬
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Hình thái radical:
⿱,工,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép