Bản dịch của từ 𫶬 trong tiếng Việt
𫶬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𫶬 (Danh từ)
【xián】
01
Chữ giản thể thứ hai của '侯' (hầu), nghĩa là tước vị quý tộc trong lịch sử Trung Quốc, dễ nhớ như 'hiền' tướng hầu cận vua.
“侯”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ giản thể thứ hai của '候' (hậu), nghĩa là đợi chờ, nhớ như 'hiền' chờ đợi người thân.
“候”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
