Bản dịch của từ 𫶱 trong tiếng Việt

𫶱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋN/AN/AN/A

𫶱 (Tính từ)

tào
01

越南释义〉đọc là thạo, nghĩa là thành thạo, giỏi giang (như người thạo nghề, quen tay).

〈越南释义〉读音thạo,熟练的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫶱
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【THẠO】
Hình thái radical:
⿰,巧,草
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép