Bản dịch của từ 𫶶 trong tiếng Việt
𫶶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫶶 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định; tên đất (địa danh) được ghi trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 368.
金文隶定字。地名。见《殷周金文集成引得》368页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể kim văn lấy từ văn tự trên dụng cụ số 2825 trong 'Tập thành kim văn Ẩn Chu'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2825器铭文中。
Ví dụ
