Bản dịch của từ 𫶽 trong tiếng Việt

𫶽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𫶽 (Danh từ)

wǎng
01

Chữ thứ 30 trong khu vực 26 của bộ 八辅, dùng để phân loại chữ Hán (giúp nhớ như một mã số đặc biệt trong bộ sưu tập chữ).

《八辅》第26区,第30字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫶽
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép