Bản dịch của từ 𫷁 trong tiếng Việt
𫷁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫷁 (Danh từ)
【bù】
01
Giống chữ '布' (bố) – vải vóc, tấm vải dùng trong may mặc, dễ nhớ như 'bố' trong tiếng Việt chỉ vải.
同“布”。金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》763页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ trên đồng cổ thời Ân Chu, giúp nhớ về nguồn gốc chữ 'bố'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10168器铭文中。
Ví dụ
