Bản dịch của từ 𫷑 trong tiếng Việt

𫷑

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚN/AN/AN/A

𫷑 (Thán từ)

01

(Chữ dùng trong tiếng Nhật, đọc là 'ha', nghĩa chưa rõ) Một âm thanh lạ, chưa rõ nghĩa cụ thể, như tiếng cười hay thở dài.

〈日本释义〉读音ha(𫷑)。义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫷑
Bính âm:
【hā】【ㄏㄚ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,巾,當
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép