Bản dịch của từ 𫷒 trong tiếng Việt

𫷒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄨˊㄎㄧㄣN/AN/AN/A

𫷒 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản〉Chữ ghép của hai chữ “đầu” () và “khăn” (), nghĩa là “khăn trùm đầu” (như khăn trùm đầu của người Nhật gọi là zúkin).

〈日本释义〉读音zukin,“头巾”二字的合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫷒
Bính âm:
【ㄗㄨˊㄎㄧㄣ】【TRÚ-CÂN】
Hình thái radical:
⿰,巾,頭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép