Bản dịch của từ 𫷓 trong tiếng Việt

𫷓

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𫷓 (Trạng từ)

01

Liên tiếp, không gián đoạn như dòng sông chảy mãi

〈越南释义〉连续,不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thường xuyên, đều đặn như thói quen hàng ngày

〈越南释义〉常常,经常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngay lập tức, tức thì như câu 'lập tức hành động'

〈越南释义〉立刻,马上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫷓
Bính âm:
【ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋ】【LIÊN TỤC】
Hình thái radical:
⿰,常,侖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép