Bản dịch của từ 𫷓 trong tiếng Việt
𫷓
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄧㄢˊ ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𫷓 (Trạng từ)
【】
01
Liên tiếp, không gián đoạn như dòng sông chảy mãi
〈越南释义〉连续,不断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thường xuyên, đều đặn như thói quen hàng ngày
〈越南释义〉常常,经常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngay lập tức, tức thì như câu 'lập tức hành động'
〈越南释义〉立刻,马上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
