Bản dịch của từ 𫷔 trong tiếng Việt

𫷔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫷔 (Tính từ)

jiǎn
01

(phương ngữ) Giống từ “” chỉ trạng thái nói lắp, nói ngọng; thường dùng trong tiếng Quảng Tây và vùng Tây Nam Trung Quốc.

〈方言〉同“謇”。口吃、结巴。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫷔
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Hình thái radical:
⿰,干,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép