Bản dịch của từ 𫷘 trong tiếng Việt
𫷘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫷘 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, giống chữ “𥪁” (giúp nhớ như chữ kim văn cổ được xác định rõ ràng).
金文隶定字,同“𥪁”。字见《殷周金文集成引得》1277页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第7824器铭文中。
Ví dụ
