Bản dịch của từ 𫷛 trong tiếng Việt
𫷛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫷛 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng để ghi chép thời nhà Ân và Chu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến văn tự cổ trong lịch sử Việt Nam).
金文隶定字。同。字见《殷周金文集成引得》293页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Ân và Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3125器铭文中。
Ví dụ
