Bản dịch của từ 𫷡 trong tiếng Việt
𫷡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫷡 (Động từ)
【jì】
01
Chữ cổ trong văn tự Kim văn, đồng nghĩa với chữ “继” (kế tiếp, nối tiếp), như câu tục ngữ “kế thừa truyền thống” (tiếp nối truyền thống). Gợi nhớ: kế như “kế hoạch” để nối tiếp công việc.
金文隶定字,同“继”。字见《殷周金文集成引得》785页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ Kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ thời Ân Chu, giúp nhớ nguồn gốc chữ kế.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4644器铭文中。
Ví dụ
