Bản dịch của từ 𫷦 trong tiếng Việt

𫷦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𫷦 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong kim văn, dùng làm lượng từ (giống như đếm đồ vật trong văn bản cổ); xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu.

金文隶定字。量词。字见《殷周金文集成引得》680页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第11914器铭文中。

Ví dụ
𫷦
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿸,广,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép