Bản dịch của từ 𫷱 trong tiếng Việt
𫷱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫷱 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên một địa danh (giúp nhớ: 'Vân' như mây, địa danh trên trời lịch sử).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》686页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10279器铭文中。
Ví dụ
