Bản dịch của từ 𫷵 trong tiếng Việt

𫷵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊN/AN/AN/A

𫷵 (Danh từ)

yóng
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (chuông lớn, tiếng vang xa) – dễ nhớ như tiếng vang ngân nga trong tiếng Việt.

金文隶定字,同“鏞”。字见《殷周金文集成引得》1380页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu – hình ảnh chữ cổ giúp nhớ về lịch sử chữ viết.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第949器铭文中。

Ví dụ
𫷵
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿸,庚,凡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép