Bản dịch của từ 𫷵 trong tiếng Việt
𫷵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóng | ㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫷵 (Danh từ)
【yóng】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “鏞” (chuông lớn, tiếng vang xa) – dễ nhớ như tiếng vang ngân nga trong tiếng Việt.
金文隶定字,同“鏞”。字见《殷周金文集成引得》1380页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu – hình ảnh chữ cổ giúp nhớ về lịch sử chữ viết.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第949器铭文中。
Ví dụ
