Bản dịch của từ 𫷷 trong tiếng Việt

𫷷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

𫷷 (Động từ)

xīn
01

Cũng

还公关。 [秦]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắp xếp theo thứ tự

以有序的方式排列

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫷷
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂM.HÂN】
Bộ thủ:
广
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép