Bản dịch của từ 𫷸 trong tiếng Việt
𫷸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𫷸 (Danh từ)
【kuì】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “𠩸” (chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, giống như một dấu hiệu đặc biệt trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“𠩸”。字见《殷周金文集成引得》595页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10585器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “馈” (dùng trong văn tự cổ, liên quan đến việc biếu tặng hoặc trao gửi).
金文隶定字,同“馈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
