Bản dịch của từ 𫷺 trong tiếng Việt
𫷺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𫷺 (Danh từ)
【xiè】
01
Chữ kim văn được xác định, đồng nghĩa với chữ “榭” (một loại nhà nhỏ trong vườn, dễ nhớ như “xế” nhà vườn).
金文隶定字,同“榭”。字见《殷周金文集成引得》686页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn xuất hiện trong văn tự trên khí cụ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10173器铭文中。
Ví dụ
