Bản dịch của từ 𫷻 trong tiếng Việt

𫷻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𫷻 (Danh từ)

gēng
01

Hình dạng chữ kim văn nguyên thủy xuất hiện trong văn tự cổ trên đồ đồng, giúp liên tưởng đến nét chữ cổ xưa.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第5099器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn cổ dùng để ghi âm giống chữ '' (Canh), thường thấy trong văn tự cổ thời Ân Chu, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'canh giờ' trong ngày.

金文隶定字,同“庚”。字见《殷周金文集成引得》1377页。

Ví dụ
𫷻
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿸,庚,丙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép