Bản dịch của từ 𫷼 trong tiếng Việt
𫷼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫷼 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ: 'Uy' như uy quyền của bộ tộc trong kim văn).
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》686页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại (dễ nhớ: hình chữ nguyên thủy trên đồ đồng).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5005器铭文中。
Ví dụ
