Bản dịch của từ 𫸁 trong tiếng Việt
𫸁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuān | ㄕㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫸁 (Danh từ)
【shuān】
01
(từ địa phương) Cùng nghĩa với '闩' - chốt cửa, thanh gài cửa.
〈方言〉同“闩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(từ địa phương, danh từ) Chốt cửa dùng để khóa cửa, thường gặp trong tiếng địa phương Giang Hoài và Ngô ngữ. Đây là dạng viết sai của chữ '𢩠'.
〈方言〉〈名词〉门闩。江淮官话、吴语。应为“𢩠”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
