Bản dịch của từ 𫸁 trong tiếng Việt

𫸁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢN/AN/AN/A

𫸁 (Danh từ)

shuān
01

(từ địa phương) Cùng nghĩa với '' - chốt cửa, thanh gài cửa.

〈方言〉同“闩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(từ địa phương, danh từ) Chốt cửa dùng để khóa cửa, thường gặp trong tiếng địa phương Giang Hoài và Ngô ngữ. Đây là dạng viết sai của chữ '𢩠'.

〈方言〉〈名词〉门闩。江淮官话、吴语。应为“𢩠”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫸁
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿸,广,睘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép