Bản dịch của từ 𫸂 trong tiếng Việt
𫸂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𫸂 (Động từ)
【zào】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “造” (tạo) - dễ nhớ như tạo ra cái gì đó mới mẻ trong cuộc sống.
金文隶定字,同“造”。字见《殷周金文集成引得》474页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu - hình ảnh chữ được khắc trên đồng cổ, giúp nhớ về nguồn gốc chữ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2829器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
