Bản dịch của từ 𫸃 trong tiếng Việt

𫸃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫸃 (Danh từ)

diǎn
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên gọi của một bộ tộc (giúp nhớ như 'điểm danh' để xác định tên họ).

金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》686页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第8946器铭文中。

Ví dụ
𫸃
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Hình thái radical:
⿸,广,墊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép