Bản dịch của từ 𫸈 trong tiếng Việt

𫸈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𫸈 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, cùng nghĩa với chữ “𡑝” (một dạng chữ Nôm cổ, dùng để ghi âm tiếng Việt xưa).

喃字。同“𡑝”。

Ví dụ
𫸈
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿸,广,遴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép