Bản dịch của từ 𫸉 trong tiếng Việt

𫸉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

𫸉 (Danh từ)

duó
01

Chữ Nôm, đọc là đợt; chỉ hiện tượng sóng biển dâng lên và dao động như đợt sóng (như trong cụm ~).

喃字。读音đợt,〔~㳥〕波涌,波动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫸉
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐỢT】
Hình thái radical:
⿰,序,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép