Bản dịch của từ 𫸌 trong tiếng Việt

𫸌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄥˉN/AN/AN/A

𫸌 (Tính từ)

01

Rộng lớn, bao la như bầu trời thênh thang, dễ nhớ qua câu 'thênh thang như cánh đồng rộng lớn'.

〈越南释义〉读音thênh,宽广,广阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫸌
Bính âm:
【ㄊㄥˉ】【THÊNH】
Hình thái radical:
⿰,廣,声
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép