Bản dịch của từ 𫸕 trong tiếng Việt

𫸕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄞN/AN/AN/A

𫸕 (Động từ)

01

(theo cách đọc tiếng Việt) xây dựng, dựng lên như xây nhà, xây nền móng dễ nhớ vì giống từ 'xây' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音xây,〔~𥩯〕建设。〔~𡋂〕地基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫸕
Bính âm:
【ㄒㄞ】【XÂY】
Hình thái radical:
⿰,建,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép