ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫸕
Bảng phân tích âm vị 𫸕
N/A
(theo cách đọc tiếng Việt) xây dựng, dựng lên như xây nhà, xây nền móng dễ nhớ vì giống từ 'xây' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音xây,〔~𥩯〕建设。〔~𡋂〕地基。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép