Bản dịch của từ 𫸗 trong tiếng Việt

𫸗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫸗 (Danh từ)

wén
01

Chữ định dạng trong văn tự Kim văn, dùng làm tên họ tộc (giúp nhớ chữ này liên quan đến họ tộc trong văn tự cổ).

金文隶定字。族名用字。字见《殷周金文集成引得》451页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy của chữ Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第6185器铭文中。

Ví dụ
𫸗
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,戉,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép