Bản dịch của từ 𫸠 trong tiếng Việt
𫸠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫸠 (Danh từ)
【jiàn】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “薦” (tiến cử, đề xuất); xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 454 (giúp nhớ: chữ này liên quan đến việc đề cử, tiến cử người tài trong lịch sử).
金文隶定字,同“薦”。字见《殷周金文集成引得》454页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, được tìm thấy trong văn tự trên dụng cụ số 4621 của '殷周金文集成' (gợi nhớ: chữ này là hình thái ban đầu của một chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4621器铭文中。
Ví dụ
