Bản dịch của từ 𫸢 trong tiếng Việt
𫸢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𫸢 (Danh từ)
【láo】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “劳” (lao động, vất vả - dễ nhớ vì liên quan đến chữ “劳” quen thuộc trong tiếng Trung và tiếng Việt).
金文隶定字,同“劳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𤇯” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các văn tự cổ của nhà Ân Chu).
金文隶定字,同“𤇯”。字见《殷周金文集成引得》1024页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4313器铭文中。
Ví dụ
