Bản dịch của từ 𫸤 trong tiếng Việt

𫸤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𫸤 (Danh từ)

xūn
01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ 'huân' (công lao, chiến công), giống chữ '' trong chữ Hán hiện đại (như trong 'huân chương'). (Nhớ: 'huân' như 'huân chương' vinh dự).

金文隶定字,同“勋”。字见《殷周金文集成引得》454页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy của chữ 'huân' trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4302器铭文中。

Ví dụ
𫸤
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Hình thái radical:
⿱,爵,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép