Bản dịch của từ 𫸥 trong tiếng Việt

𫸥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𫸥 (Động từ)

yǐn
01

Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, nghĩa tương tự như chữ “” (dẫn) trong tiếng Trung, dễ nhớ như hành động ‘dẫn dắt’ trong cuộc sống hàng ngày.

金文隶定字,同“引”。《殷周金文集成》p4104

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫸥
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Hình thái radical:
⿰,弓,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép