Bản dịch của từ 𫸦 trong tiếng Việt
𫸦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫸦 (Danh từ)
【yì】
01
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2763器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “羿” (Dật - tên người trong truyền thuyết, dễ nhớ như câu 'Dật dật như mưa vàng').
金文隶定字,同“羿”。字见《殷周金文集成引得》872页。
Ví dụ
