Bản dịch của từ 𫸧 trong tiếng Việt

𫸧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𫸧 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'cục' trong tiếng Việt, chỉ một phần, một bộ phận hoặc một đơn vị nhỏ (ví dụ: cục bộ, cục diện).

同“局”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫸧
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤC】
Hình thái radical:
⿹,弓,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép