ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫸧
Bảng phân tích âm vị 𫸧
Jú
Giống như chữ 'cục' trong tiếng Việt, chỉ một phần, một bộ phận hoặc một đơn vị nhỏ (ví dụ: cục bộ, cục diện).
同“局”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép