Bản dịch của từ 𫸩 trong tiếng Việt

𫸩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡkouthanh ngang

𫸩 (Danh từ)

kōu
01

Thắt nút ở đầu cung

弓尾的箭尾

Ví dụ
02

Kéo dài

拉紧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫸩
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHU】
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép