Bản dịch của từ 𫸰 trong tiếng Việt
𫸰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫸰 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𢐕” (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trên đồng tiền vàng, gợi nhớ đến vàng - kim).
金文隶定字,同“𢐕”。字见《殷周金文集成引得》872页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, như một bản khắc cổ trên đồ đồng).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11554器铭文中。
Ví dụ
