Bản dịch của từ 𫸵 trong tiếng Việt

𫸵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

𫸵 (Danh từ)

01

Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dễ nhớ như chữ “trách” trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“迮”。字见《殷周金文集成引得》873页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ của thời Ân Chu (giúp liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10342器铭文中。

Ví dụ
𫸵
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿰,弓,𰆺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép