Bản dịch của từ 𫸸 trong tiếng Việt

𫸸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𫸸 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn riêng trong kim văn, dành cho tên người).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》873页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn kim loại cổ).

金文原形字 出自《殷周金文集成》第1772器铭文中。

Ví dụ
𫸸
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,弓,⿱,日,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép