Bản dịch của từ 𫸹 trong tiếng Việt
𫸹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𫸹 (Danh từ)
【yí】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “彝” (một loại đồ đồng cổ, dễ nhớ như 'đĩa' kim loại cổ)
金文隶定字,同“彝”。字见《殷周金文集成引得》873页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 10299 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10299器铭文中。
Ví dụ
