Bản dịch của từ 𫸺 trong tiếng Việt
𫸺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫸺 (Danh từ)
【chóng】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “㢸” (giúp nhớ: chữ này giống như một nét chấm trong văn tự cổ, như dấu chấm vàng trên giấy cổ).
金文隶定字,同“㢸”。字见《殷周金文集成引得》875页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại (giúp nhớ: hình dạng ban đầu của chữ trong văn tự đồng cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3961器铭文中。
Ví dụ
