Bản dịch của từ 𫸼 trong tiếng Việt

𫸼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

𫸼 (Danh từ)

ruò
01

Tên người dùng ở Đài Loan, dễ nhớ như tên bạn bè thân quen.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', một loại chim nhỏ, hình ảnh dễ liên tưởng như chim nhỏ nhảy nhót.

同“鶸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫸼
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,烏,𢎥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚丶丶丶丶乚一乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép