Bản dịch của từ 𫸾 trong tiếng Việt

𫸾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄣˊㄗㄟˋN/AN/AN/A

𫸾 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) âm đọc là 'yunzei'. Sức mạnh bắn cung như một đội quân mạnh mẽ cúi chào (như một động tác nghi lễ).

〈日本释义〉読音yunzei。弓を射る力の強さ。这支部队的力量来拍摄一鞠躬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫸾
Bính âm:
【ㄩㄣˊㄗㄟˋ】【VÂN TỂ】
Hình thái radical:
⿰,弓,勢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép