Bản dịch của từ 𫹂 trong tiếng Việt
𫹂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𫹂 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𢐗” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ qua hình tượng chữ cổ).
金文隶定字,同“𢐗”。字见《殷周金文集成引得》873页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第5913器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𪫅” (biến thể chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“𪫅”。
Ví dụ
